🧂 1. Khoáng chất đa lượng (cần nhiều)
🔹 Natri (Na⁺)
-
Giữ cân bằng nước, huyết áp
-
Hỗ trợ dẫn truyền thần kinh
-
Nguồn: muối ăn, nước mắm, thực phẩm chế biến
🔹 Kali (K⁺)
-
Điều hòa nhịp tim, co cơ
-
Cân bằng với natri
-
Nguồn: chuối, khoai, rau xanh
🔹 Canxi (Ca²⁺)
-
Xây dựng xương, răng
-
Tham gia co cơ, đông máu
-
Nguồn: sữa, cá nhỏ ăn cả xương, rau xanh đậm
🔹 Magiê (Mg²⁺)
-
Hỗ trợ hoạt động enzyme
-
Giúp cơ và thần kinh hoạt động ổn định
-
Nguồn: hạt, đậu, rau xanh
🔹 Clo (Cl⁻)
-
Thành phần của axit dạ dày (HCl)
-
Cân bằng dịch cơ thể
-
Nguồn: muối ăn
🔹 Phospho (PO₄³⁻)
-
Cấu tạo xương, răng
-
Thành phần ATP (năng lượng)
-
Nguồn: thịt, cá, trứng, sữa
🔬 2. Khoáng chất vi lượng (cần ít nhưng rất quan trọng)
🔹 Sắt (Fe)
-
Tạo hemoglobin vận chuyển oxy
-
Thiếu → thiếu máu
-
Nguồn: thịt đỏ, gan, rau xanh
🔹 Kẽm (Zn)
-
Tăng miễn dịch, lành vết thương
-
Hỗ trợ tăng trưởng
-
Nguồn: hải sản, thịt, hạt
🔹 I-ốt (I)
-
Tạo hormone tuyến giáp
-
Thiếu → bướu cổ
-
Nguồn: muối i-ốt, hải sản
🔹 Đồng (Cu)
-
Hỗ trợ tạo máu, enzyme
-
Nguồn: gan, hạt, hải sản
🔹 Selen (Se)
-
Chống oxy hóa
-
Hỗ trợ tuyến giáp
-
Nguồn: hải sản, trứng
🔹 Mangan (Mn)
-
Tham gia chuyển hóa
-
Hỗ trợ xương
-
Nguồn: ngũ cốc, hạt
⚖️ Lưu ý quan trọng
-
Thiếu hoặc thừa đều gây hại (ví dụ: thừa natri → cao huyết áp, thiếu kali → rối loạn tim).
-
Nên lấy từ chế độ ăn đa dạng, hạn chế lạm dụng thực phẩm chức năng nếu không cần thiết.

